Lille vs Real Betis: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Cúp C1 châu Âu League Stage - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Lille
2 - 3 H1 2-1
Đội khách Real Betis
Ngày 02:00 · 09/09
Sân đấu Stade Pierre-Mauroy
Trọng tài G. Kabakov
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 09/09
Sân đấu Stade Pierre-Mauroy
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài G. Kabakov

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Âu Lille 2 - 3 Real Betis
Ayase Ueda Normal Goal · Kiến tạo: Ethan Mbappe Lille
Marc Bartra Normal Goal · Kiến tạo: Pablo Fornals Real Betis
Alexsandro Normal Goal · Kiến tạo: Gaëtan Perrin Lille
Nabil Bentaleb Substitution 1 · Kiến tạo: Ngal'ayel Mukau Lille
Marc Bartra Normal Goal · Kiến tạo: Isco Real Betis
Troy Parrott Normal Goal · Kiến tạo: Rodrigo Riquelme Real Betis
Ethan Mbappe Card upgrade confirmed Lille
Natan Bernardo de Souza Yellow Card Real Betis
Ethan Mbappe Red Card Lille
Facundo Bernal Yellow Card Real Betis
Gaëtan Perrin Substitution 2 · Kiến tạo: Dilane Bakwa Lille
Natan Bernardo de Souza Substitution 1 · Kiến tạo: Diego Valentín Gómez Real Betis
Isco Substitution 2 · Kiến tạo: Álvaro Fidalgo Real Betis
Facundo Bernal Substitution 3 · Kiến tạo: Marc Roca Real Betis
Marc Roca Yellow Card Real Betis
Benjamin André Substitution 3 · Kiến tạo: Maurits Kjaergaard Lille
Ayase Ueda Substitution 4 · Kiến tạo: Olivier Giroud Lille
Rodrigo Riquelme Substitution 4 · Kiến tạo: Nelson Deossa Real Betis
Junior Firpo Substitution 5 · Kiến tạo: Francisco José García Torres Real Betis
Romain Perraud Substitution 5 · Kiến tạo: Basar Onal Lille
Olivier Giroud Yellow Card Lille

Lille

4-2-3-1

Huấn luyện viên Davide Ancelotti

Đội hình xuất phát

  • 1 B. Özer G
  • 22 Tiago Santos D
  • 3 N. Ngoy D
  • 4 Alexsandro Ribeiro D
  • 15 R. Perraud D
  • 21 B. André M
  • 6 N. Bentaleb M
  • 8 E. Mbappé M
  • 28 G. Perrin M
  • 10 H. Haraldsson M
  • 18 A. Ueda F

Cầu thủ dự bị

  • 26 I. Cossier D
  • 24 C. Verdonk D
  • 7 D. Bakwa F
  • 35 S. Diaoune F
  • 12 O. Gill G
  • 9 O. Giroud F
  • 14 M. Kjærgaard M
  • 17 N. Mukau M
  • 23 T. Nianzou D
  • 19 B. Önal F
  • 11 O. Sahraoui F
  • 2 L. Srdanovic D

Real Betis

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. Pellegrini

Đội hình xuất phát

  • 1 Álvaro Vallés G
  • 2 Héctor Bellerín D
  • 5 Marc Bartra D
  • 4 Natan D
  • 23 Junior Firpo D
  • 8 Pablo Fornals M
  • 6 F. Bernal M
  • 7 Antony M
  • 22 Isco M
  • 17 Rodrigo Riquelme M
  • 19 T. Parrott F

Cầu thủ dự bị

  • 18 N. Deossa M
  • 15 Álvaro Fidalgo M
  • 11 Fran García D
  • 16 V. Gómez D
  • 31 Manu González G
  • 9 C. Hernández F
  • 20 G. Lo Celso M
  • 27 J. A. Morante F
  • 12 Ángel Ortiz D
  • 21 Marc Roca M
  • 25 Dani Ceballos M
  • 13 Diego Conde G
Lille
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Real Betis
392 Chuyền chính xác 494
4 Sút trong vòng cấm 10
2 Sút ngoài vòng cấm 10
2 Sút bị chặn 6
12 Free Kicks 11
2 Sút trúng mục tiêu 5
2 Thủ môn cản phá 0
2 Sút chệch mục tiêu 9
4 Việt vị 0
447 Tổng đường chuyền 564
1 Thẻ đỏ 0
6 Tổng cú sút 20
1 Thẻ vàng 3
5 Phạt góc 5
11 Phạm lỗi 13
45% Kiểm soát bóng 55%
Cúp C1 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Lille Real Betis

1X2

1 2.2 X 3.5 2 3.2

AH

H +1.5 1.11 A -1.5 1.23

O/U

O 2.5 1.73 U 2.5 2.1

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 2.75 X 2.25 2 3.6

AH

H +0.75 1.18 A -0.75 1.27

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 12 1-0 9.5 0-2 17 1-1 6.5 2-0 12 0-3 34 1-2 12 2-1 9 3-0 21 0-4 67 1-3 23 2-2 12 3-1 17 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 23 4-1 34 5-0 81 0-6 501 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 67 6-0 251 1-6 401 2-5 151 3-4 81 4-3 67 5-2 81 6-1 201 2-6 501 3-5 251 4-4 151 5-3 151 6-2 251 5-4 451 6-3 501

Lille 23 cầu thủ

Tiago Santos 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Özer 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Verdonk 24 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Srdanovic 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Sahraoui 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Önal 19 · F
Số phút 2 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Nianzou 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Mukau 17 · M
Số phút 45 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kjærgaard 14 · M
Số phút 14 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
5.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Giroud 9 · F
Số phút 13 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
O. Gill 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Diaoune 35 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Bakwa 7 · F
Số phút 29 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ueda 18 · F
Số phút 77 Điểm số 7.57 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Haraldsson 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Perrin 28 · M
Số phút 61 Điểm số 6.47 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Mbappé 8 · M
Số phút 56 Điểm số 5.25 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
5.25
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
N. Bentaleb 6 · M
Số phút 45 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. André 21 · M
Số phút 76 Điểm số 5.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
5.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Perraud 15 · D
Số phút 88 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexsandro Ribeiro 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.59 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.59
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Ngoy 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Cossier 26 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Real Betis 23 cầu thủ

Diego Conde 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Deossa 18 · M
Số phút 9 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Fidalgo 15 · M
Số phút 29 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fran García 11 · D
Số phút 9 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
5.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Gómez 16 · D
Số phút 29 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manu González 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Hernández 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Lo Celso 20 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. A. Morante 27 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ángel Ortiz 12 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Roca 21 · M
Số phút 23 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
5.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dani Ceballos 25 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Riquelme 17 · M
Số phút 81 Điểm số 6.63 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.63
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Parrott 19 · F
Số phút 90 Điểm số 7.74 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.74
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antony 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.95
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Fornals 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isco 22 · M
Số phút 61 Điểm số 7.5 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Bernal 6 · M
Số phút 67 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
6
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Junior Firpo 23 · D
Số phút 81 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Natan 4 · D
Số phút 61 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marc Bartra 5 · D
Số phút 90 Điểm số 8.8 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Héctor Bellerín 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Vallés 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0