Getafe vs Celta Vigo: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Tây Ban Nha Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Getafe
1 - 1 H1 1-0
Đội khách Celta Vigo
Ngày 00:00 · 08/09
Sân đấu Coliseum Alfonso Pérez · Getafe
Trọng tài César Soto Grado, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 08/09
Sân đấu Coliseum Alfonso Pérez · Getafe
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài César Soto Grado, Spain

Bảng xếp hạng · 2026

14 Getafe 3 trận 3 điểm
17 Celta Vigo 3 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Tây Ban Nha Getafe 1 - 1 Celta Vigo
VĐQG Tây Ban Nha Getafe 0 - 0 Celta Vigo
VĐQG Tây Ban Nha Celta Vigo 0 - 2 Getafe
VĐQG Tây Ban Nha Getafe 1 - 2 Celta Vigo
VĐQG Tây Ban Nha Celta Vigo 1 - 0 Getafe
Kiko Femenia Substitution 1 · Kiến tạo: A. Garcia Getafe
M. Satriano Normal Goal Getafe
Johan Mojica Yellow Card Getafe
Zaid Romero Yellow Card Getafe
C. Starfelt Normal Goal · Kiến tạo: H. Gonzalez Celta Vigo
J. Galan Substitution 1 · Kiến tạo: J. Rueda Celta Vigo
I. Aspas Substitution 2 · Kiến tạo: S. Carreira Celta Vigo
J. El Abdellaoui Substitution 3 · Kiến tạo: C. Driouech Celta Vigo
Zaid Romero Yellow Card Getafe
Zaid Romero Red Card Getafe
P. Duran Substitution 4 · Kiến tạo: B. Iglesias Celta Vigo
M. Satriano Substitution 2 · Kiến tạo: I. Azon Getafe
Carl Starfelt Yellow Card Celta Vigo
H. Gonzalez Substitution 5 · Kiến tạo: F. Jutgla Celta Vigo
Ramón Terrats Yellow Card Getafe
Marcos Alonso Yellow Card Celta Vigo
O. Mangala Substitution 3 · Kiến tạo: S. Boselli Getafe
R. Terrats Substitution 4 · Kiến tạo: O. Lopez Getafe

Getafe

5-3-2

Huấn luyện viên Jose Bordalas Jimenez

Đội hình xuất phát

  • 13 D. Soria G
  • 17 Kiko Femenia D
  • 8 N. Gudelj D
  • 2 Djene D
  • 24 Z. Romero D
  • 22 J. Mojica D
  • 11 R. Terrats M
  • 23 O. Mangala M
  • 6 M. Martin M
  • 19 E. Unal F
  • 10 M. Satriano F

Cầu thủ dự bị

  • 1 J. Letacek G
  • 35 D. Ferrer G
  • 31 M. Hamdoune D
  • 3 Davinchi D
  • 26 J. Valou D
  • 4 S. Sazonov D
  • 15 S. Boselli D
  • 21 A. Garcia D
  • 30 O. Lopez
  • 9 B. Mayoral F
  • 20 I. Azon F
  • 27 E. Drammeh F

Celta Vigo

3-4-3

Huấn luyện viên Claudio Giraldez

Đội hình xuất phát

  • 13 I. Radu G
  • 18 Y. Lago D
  • 2 C. Starfelt D
  • 3 M. Alonso D
  • 39 J. El Abdellaoui M
  • 6 I. Moriba M
  • 8 M. Roman M
  • 22 J. Galan M
  • 10 I. Aspas F
  • 11 P. Duran F
  • 16 H. Gonzalez F

Cầu thủ dự bị

  • 1 A. Bayindir G
  • 21 S. Caceres D
  • 17 J. Rueda D
  • 5 S. Carreira D
  • 15 A. Nunez D
  • 20 J. Rodriguez D
  • 30 H. Burcio M
  • 19 W. Swedberg M
  • 7 B. Iglesias F
  • 9 F. Jutgla F
  • 24 C. Driouech F
  • 23 H. Alvarez M
Getafe
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Celta Vigo
2 Sút trúng mục tiêu 3
6 Sút chệch mục tiêu 8
10 Tổng cú sút 16
2 Sút bị chặn 5
6 Sút trong vòng cấm 8
4 Sút ngoài vòng cấm 8
8 Phạm lỗi 9
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 3
30% Kiểm soát bóng 70%
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
253 Tổng đường chuyền 588
170 Chuyền chính xác 497
67% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
0.65 Bàn thắng kỳ vọng 1.03
-0.08 Bàn thua ngăn chặn -0.08
VĐQG Tây Ban Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Getafe Celta Vigo

1X2

1 2.75 X 2.75 2 3

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.13

O/U

O 2.5 3.4 U 2.5 1.33

O/E

O 2.05 E 1.8

BTTS

Y 2.5 N 1.5

1X2

1 3.6 X 1.8 2 4

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.17

O/U

O 0.5 1.73 U 0.5 2

O/E

O 2.3 E 1.62
Tỷ số chính xác
0-0 5 0-1 6.5 1-0 5.5 0-2 15 1-1 5.5 2-0 10 0-3 41 1-2 13 2-1 12 3-0 26 0-4 81 1-3 41 2-2 21 3-1 29 4-0 51 0-5 351 1-4 81 2-3 51 3-2 51 4-1 67 5-0 201 1-5 351 2-4 151 3-3 101 4-2 126 5-1 201 2-5 501 3-4 351 4-3 301 5-2 401

Getafe 23 cầu thủ

David Soria 13 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
19
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kiko Femenía 17 · D
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nemanja Gudelj 8 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Djené 2 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
18
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zaid Romero 24 · D
Số phút 67 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
24
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Johan Mojica 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ramón Terrats 11 · M
Số phút 89 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Orel Mangala 23 · M
Số phút 89 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Đánh chặn
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Martín 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enes Ünal 19 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Satriano 10 · F
Số phút 73 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
9
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrés García 21 · D Dự bị
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Azón 20 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Boselli 15 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Lopez 30 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Ferrer 35 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jiří Letáček 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davinchi 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Ives Valou 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Hamdoune 31 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saba Sazonov 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ebrahima Drammeh Jaiteh 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Borja Mayoral 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Celta Vigo 23 cầu thủ

Ionuț Radu 13 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
21
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoel Lago 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
79
Chuyền chính xác
70
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carl Starfelt 2 · D
Số phút 90 Điểm số 8.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
92
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
87
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marcos Alonso 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
82
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jones El-Abdellaoui 39 · M
Số phút 64 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilaix Moriba 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
79
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Román 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javi Galán 22 · M
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iago Aspas 10 · F Đội trưởng
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Durán 11 · F
Số phút 69 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
5.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo González 16 · F
Số phút 83 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Carreira 5 · D Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javier Rueda 17 · D Dự bị
Số phút 26 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Couhaib Driouech 24 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Borja Iglesias 7 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ferrán Jutglà 9 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Altay Bayındır 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javi Rodríguez 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Núñez 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Cáceres 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Williot Swedberg 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Burcio 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Álvarez 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0